十论匠 thập luận tượng Hán Việt: thập luận tượng Tổng quan thập luận tượng (名數)釋三十唯識頌之十大論師也。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 论 (luận) + 匠 (tượng)Hán Việtthập luận tượngCấu tạo十 + 论 + 匠 · thập + luận + tượng nghĩa thành phần: thập + luận + tượng Nghĩa ViệtCihui thập luận tượng (名數)釋三十唯識頌之十大論師也。☸