十足的坏蛋

thập túc đích hoại đản

Hán Việt: thập túc đích hoại đản

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích) + 壞 (hoại) + 蛋 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ gây rối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regular pest

Eng

  • Cihui regular pest

Từ liên quan

Gần nghĩa

十足的恶棍 · 十足的谎言