十足的谎言

thập túc đích hoang ngôn

Hán Việt: thập túc đích hoang ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói dối trắng trợn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lie of whole cloth

Eng

  • Cihui lie of whole cloth

Từ liên quan

Gần nghĩa

十足的坏蛋 · 十足的恶棍 · 谎言者悖论 · 谎言可畏