十足的惡棍 thập túc đích ác côn Hán Việt: thập túc đích ác côn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích) + 惡 (ác) + 棍 (côn)Hán Việtthập túc đích ác cônCấu tạo十 + 足 + 的 + 惡 + 棍 · thập + túc + đích + ác + côn nghĩa thành phần: thập + túc + đích + ác + côn Nghĩa EngCihui very knave