十足目 shí zú mù·thập túc mục Hán Việt: thập túc mục · Pinyin: shí zú mù Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 目 (mục)Pinyinshí zú mùHán Việtthập túc mụcTừ loạidanhCấu tạo十 + 足 + 目 · thập + túc + mục nghĩa thành phần: thập + túc + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáp xác mười chânĐứcHandedict Zehnfußkrebse (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa十足的 · 十足类 · 十足 · 足目 · 十足地 · 十足虫 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍