十过 thập quá Hán Việt: thập quá Tổng quan thập quá (名數)有食肉十過,飲灑十過。見食及飲酒條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 过 (quá)Hán Việtthập quáCấu tạo十 + 过 · thập + quá nghĩa thành phần: thập + quá Nghĩa ViệtCihui thập quá (名數)有食肉十過,飲灑十過。見食及飲酒條。☸