十部乐 thập bộ nhạc Hán Việt: thập bộ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 部 (bộ) + 乐 (nhạc)Hán Việtthập bộ nhạcCấu tạo十 + 部 + 乐 · thập + bộ + nhạc nghĩa thành phần: thập + bộ + nhạc