十金 shí jīn · thập kim Hán Việt: thập kim · Pinyin: shí jīn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 金 (kim)Pinyinshí jīnHán Việtthập kimCấu tạo十 + 金 · thập + kim nghĩa thành phần: thập + kim