十鑽 shí zuān · thập toản Hán Việt: thập toản · Pinyin: shí zuān Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 鑽 (toản)Pinyinshí zuānHán Việtthập toảnCấu tạo十 + 鑽 · thập + toản nghĩa thành phần: thập + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋时支持﹑迎合王安石的邓绾﹑李定﹑王子韶等十人。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋时支持﹑迎合王安石的邓绾﹑李定﹑王子韶等十人。