十際 shí jì · thập tế Hán Việt: thập tế · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 際 (tế)Pinyinshí jìHán Việtthập tếCấu tạo十 + 際 · thập + tế nghĩa thành phần: thập + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指封建社会中君臣﹑父子﹑兄弟﹑朋友﹑夫妻间的正当关系。Tân Hoa Tự Điển 1.指封建社会中君臣﹑父子﹑兄弟﹑朋友﹑夫妻间的正当关系。