十驥 shí jì · thập kí Hán Việt: thập kí · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 驥 (kí)Pinyinshí jìHán Việtthập kíCấu tạo十 + 驥 · thập + kí nghĩa thành phần: thập + kí