十體 shí tǐ · thập thể Hán Việt: thập thể · Pinyin: shí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 體 (thể)Pinyinshí tǐHán Việtthập thểCấu tạo十 + 體 · thập + thể nghĩa thành phần: thập + thể