千丁 qiān dīng · thiên đinh Hán Việt: thiên đinh · Pinyin: qiān dīng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 丁 (đinh)Pinyinqiān dīngHán Việtthiên đinhCấu tạo千 + 丁 · thiên + đinh nghĩa thành phần: thiên + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓很多人。清初的一种户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓很多人。清初的一种户籍。