千丈

qiān zhàngthiên trượng

Hán Việt: thiên trượng · Pinyin: qiān zhàng

Tổng quan

nghìn trượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极言其长﹑高﹑深。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nghìn trượng
  • VietPhrases nghìn trượng
  • Tần suất từ nghìn trượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言其长﹑高﹑深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量