千丈

qiān zhàng thiên trượng

Hán Việt: thiên trượng · Pinyin: qiān zhàng

Tổng quan

nghìn trượng

Cấu tạo: (thiên) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghìn trượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言其长﹑高﹑深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言其长﹑高﹑深。