千丈鏡 qiān zhàng jìng · thiên trượng kính Hán Việt: thiên trượng kính · Pinyin: qiān zhàng jìng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 丈 (trượng) + 鏡 (kính)Pinyinqiān zhàng jìngHán Việtthiên trượng kínhCấu tạo千 + 丈 + 鏡 · thiên + trượng + kính nghĩa thành phần: thiên + trượng + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指清水池。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指清水池。