千乞

qiān qǐ thiên khất

Hán Việt: thiên khất · Pinyin: qiān qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極言誠懇請求的意思。《西遊記》第三七回:「今來志心拜懇,千乞到我國中,拿住妖魔,辨明邪正。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹千切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹千切。