千克

qiān kè thiên khắc

Hán Việt: thiên khắc · Pinyin: qiān kè

Tổng quan

kilogram

Cấu tạo: (thiên) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kilogram

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制计量单位,一千克等于一公斤,合我国二市斤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制计量单位,一千克等于一公斤,合我国二市斤。

Eng

  • CC-CEDICT kilogram
  • Cihui kilogram