千切 qiān qiè · thiên thiết Hán Việt: thiên thiết · Pinyin: qiān qiè Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 切 (thiết)Pinyinqiān qièHán Việtthiên thiếtCấu tạo千 + 切 · thiên + thiết nghĩa thành phần: thiên + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 务必。Tân Hoa Tự Điển 1.务必。