千衛 qiān wèi · thiên vệ Hán Việt: thiên vệ · Pinyin: qiān wèi Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 衛 (vệ)Pinyinqiān wèiHán Việtthiên vệCấu tạo千 + 衛 · thiên + vệ nghĩa thành phần: thiên + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁卫官千牛卫的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.禁卫官千牛卫的省称。