千變

qiān biàn thiên biến

Hán Việt: thiên biến · Pinyin: qiān biàn

Tổng quan

thiên biến

Cấu tạo: (thiên) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên biến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言变化之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言变化之多。