千名

qiān míng thiên danh

Hán Việt: thiên danh · Pinyin: qiān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容多种多样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容多种多样。