千周

qiān zhōu thiên chu

Hán Việt: thiên chu · Pinyin: qiān zhōu

Tổng quan

kilô chu kỳ (KC), bằng 1.000 Hz

Cấu tạo: (thiên) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kilô chu kỳ (KC), bằng 1.000 Hz

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千遍,极言遍数之多; 无线电波频率单位,每秒振动一千次叫一千周。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千遍,极言遍数之多。 2.无线电波频率单位,每秒振动一千次叫一千周。

Eng

  • CC-CEDICT kilocycle (KC), equals to 1,000 Hz
  • Cihui kilocycle (KC), equals to 1,000 Hz