千和 qiān hé · thiên hòa Hán Việt: thiên hòa · Pinyin: qiān hé Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 和 (hòa)Pinyinqiān héHán Việtthiên hòaCấu tạo千 + 和 · thiên + hòa nghĩa thành phần: thiên + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多种原料合成的香。Tân Hoa Tự Điển 1.多种原料合成的香。