千品 qiān pǐn · thiên phẩm Hán Việt: thiên phẩm · Pinyin: qiān pǐn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 品 (phẩm)Pinyinqiān pǐnHán Việtthiên phẩmCấu tạo千 + 品 · thiên + phẩm nghĩa thành phần: thiên + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言百官; 谓多种品物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言百官。 2.谓多种品物。