千奧 thiên áo Hán Việt: thiên áo Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 奧 (áo)Hán Việtthiên áoCấu tạo千 + 奧 · thiên + áo nghĩa thành phần: thiên + áo Nghĩa EngCihui kilooersted