千奴 qiān nú · thiên nô Hán Việt: thiên nô · Pinyin: qiān nú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 奴 (nô)Pinyinqiān núHán Việtthiên nôCấu tạo千 + 奴 · thiên + nô nghĩa thành phần: thiên + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"千头木奴"。