千如 thiên như Hán Việt: thiên như Tổng quan thiên như (術語)千如是之略。☸ Cấu tạo: 千 (thiên) + 如 (như)Hán Việtthiên nhưCấu tạo千 + 如 · thiên + như nghĩa thành phần: thiên + như Nghĩa ViệtCihui thiên như (術語)千如是之略。☸