千官 qiān guān · thiên quan Hán Việt: thiên quan · Pinyin: qiān guān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 官 (quan)Pinyinqiān guānHán Việtthiên quanCấu tạo千 + 官 · thiên + quan nghĩa thành phần: thiên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的官员。