千尋

qiān xún thiên tầm

Hán Việt: thiên tầm · Pinyin: qiān xún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋,計算長度的單位,古代八尺為一尋。千尋形容極長。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「建木滅景於千尋,琪樹璀璨而垂珠。」唐.劉禹錫〈西塞山懷古〉詩:「千尋鐵鎖沉江底,一片降旛出石頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古以八尺为一寻。"千寻",形容极高或极长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古以八尺为一寻。"千寻",形容极高或极长。

ja

  • JMdict great depth|bottomless|great height