千廬 qiān lú · thiên lư Hán Việt: thiên lư · Pinyin: qiān lú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 廬 (lư)Pinyinqiān lúHán Việtthiên lưCấu tạo千 + 廬 · thiên + lư nghĩa thành phần: thiên + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓武卫值宿之所甚多; 犹千家,众多的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.谓武卫值宿之所甚多。 2.犹千家,众多的人家。