千張

qiān zhāng thiên trương

Hán Việt: thiên trương · Pinyin: qiān zhāng

Tổng quan

đậu phụ phơi khô

Cấu tạo: (thiên) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu phụ phơi khô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品名,一种帕形豆制品; 冥钱的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品名,一种帕形豆制品。 2.冥钱的一种。

Eng

  • Cihui 千張 iānzhang n. food made of shredded dried beancurd