千張

qiān zhāng thiên trương

Hán Việt: thiên trương · Pinyin: qiān zhāng

Tổng quan

đậu phụ phơi khô

Cấu tạo: (thiên) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu phụ phơi khô
  • Cihui đậu phụ phơi khô。食品,是一種薄的豆腐乾片。

Eng

  • Cihui 千張 iānzhang n. food made of shredded dried beancurd