千折 qiān zhé · thiên chiết Hán Việt: thiên chiết · Pinyin: qiān zhé Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 折 (chiết)Pinyinqiān zhéHán Việtthiên chiếtCấu tạo千 + 折 · thiên + chiết nghĩa thành phần: thiên + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.极其曲折。