千折

qiān zhé thiên chiết

Hán Việt: thiên chiết · Pinyin: qiān zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其曲折。