千指

qiān zhǐ thiên chỉ

Hán Việt: thiên chỉ · Pinyin: qiān zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一人十指,千指,形容人多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一人十指,千指,形容人多。