千文 qiān wén · thiên văn Hán Việt: thiên văn · Pinyin: qiān wén Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 文 (văn)Pinyinqiān wénHán Việtthiên vănCấu tạo千 + 文 · thiên + văn nghĩa thành phần: thiên + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"千字文"。