千日

qiān rì thiên nhật

Hán Việt: thiên nhật · Pinyin: qiān rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千日酒之省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千日酒之省称。

ja

  • JMdict one thousand days