千春 qiān chūn · thiên xuân Hán Việt: thiên xuân · Pinyin: qiān chūn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 春 (xuân)Pinyinqiān chūnHán Việtthiên xuânCấu tạo千 + 春 · thiên + xuân nghĩa thành phần: thiên + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千年。形容岁月长久; 寿辰。Tân Hoa Tự Điển 1.千年。形容岁月长久。 2.寿辰。