千次 qiān cì · thiên thứ Hán Việt: thiên thứ · Pinyin: qiān cì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 次 (thứ)Pinyinqiān cìHán Việtthiên thứCấu tạo千 + 次 · thiên + thứ nghĩa thành phần: thiên + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹造次,轻举妄动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹造次,轻举妄动。