千溢 qiān yì · thiên dật Hán Việt: thiên dật · Pinyin: qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 溢 (dật)Pinyinqiān yìHán Việtthiên dậtCấu tạo千 + 溢 · thiên + dật nghĩa thành phần: thiên + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容财宝之多。溢,镒。Tân Hoa Tự Điển 1.形容财宝之多。溢,镒。