千秋观 thiên thu quan Hán Việt: thiên thu quan Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 观 (quan)Hán Việtthiên thu quanCấu tạo千 + 秋 + 观 · thiên + thu + quan nghĩa thành phần: thiên + thu + quan