千秋鏡

qiān qiū jìng thiên thu kính

Hán Việt: thiên thu kính · Pinyin: qiān qiū jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史的镜子。谓世世代代可供借鉴的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历史的镜子。谓世世代代可供借鉴的事物。