千章

qiān zhāng thiên chương

Hán Việt: thiên chương · Pinyin: qiān zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.千株大樹。形容大樹之多。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「水居千石魚陂,山居千章之材。」唐.杜甫〈陪鄭廣文遊何將軍山林〉詩一○首之二:「百頃風潭上,千章夏木清。」 2.用黃紙剪成的梯形物。在祭祀神明時用。 3.一種用豆腐壓成薄片的食物。也稱為「千張」、「千張皮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千株大树; 指大树千株。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千株大树。 2.指大树千株。