千箱

qiān xiāng thiên tương

Hán Việt: thiên tương · Pinyin: qiān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容丰年储粮之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容丰年储粮之多。