千慮 qiān lǜ · thiên lự Hán Việt: thiên lự · Pinyin: qiān lǜ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 慮 (lự)Pinyinqiān lǜHán Việtthiên lựCấu tạo千 + 慮 · thiên + lự nghĩa thành phần: thiên + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复思考; 极言忧虑之多。Tân Hoa Tự Điển 1.反复思考。 2.极言忧虑之多。