千變 qiān biàn · thiên biến Hán Việt: thiên biến · Pinyin: qiān biàn Tổng quan thiên biến Cấu tạo: 千 (thiên) + 變 (biến)Pinyinqiān biànHán Việtthiên biếnCấu tạo千 + 變 · thiên + biến nghĩa thành phần: thiên + biến Nghĩa ViệtCihui thiên biến