千赫

qiān hè thiên hách

Hán Việt: thiên hách · Pinyin: qiān hè

Tổng quan

kilohertz

Cấu tạo: (thiên) + (hách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kilohertz

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算無線電波頻率的單位。

Eng

  • CC-CEDICT kilohertz
  • Cihui kilohertz