千釀

qiān niàng thiên nhưỡng

Hán Việt: thiên nhưỡng · Pinyin: qiān niàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓酿造千瓮酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酿造千瓮酒。