千里搭长棚,没有不散的宴席

qiān lǐ dā cháng péng , méi yǒu bù sàn de yàn xí

Pinyin: qiān lǐ dā cháng péng , méi yǒu bù sàn de yàn xí

Tổng quan

dù dựng rạp dài ngàn dặm, mọi bữa tiệc đều phải tàn (thành ngữ)

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 搭 (đáp) + 長 (trường) + 棚 (bằng) + , + 沒 (một) + 有 (hữu) + 不 (bất) + 散 (tán) + 的 (đích) + 宴 (yến) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tiệc nào tàn

Eng

  • Cihui even if you build a thousand-league awning for it, every banquet must come to an end (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里马常有,而伯乐不常有 · 千里达及托巴哥国家足球队