千里达及托巴哥国家足球队

qiān lǐ dá jí tuō bā gē guó jiā zú qiú duìthiên lí đạt cập thác ba ca quốc gia túc cầu đội

Hán Việt: thiên lí đạt cập thác ba ca quốc gia túc cầu đội · Pinyin: qiān lǐ dá jí tuō bā gē guó jiā zú qiú duì

Tổng quan

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 達 (đạt) + 及 (cập) + 託 (thác) + 巴 (ba) + 哥 (ca) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đội bóng Trinidad

Đức

  • Handedict Fußballnationalmannschaft von Trinidad und Tobago (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里马常有,而伯乐不常有 · 千里送鹅毛,礼轻情意重 · 千里搭长棚,没有不散的宴席 · 千里送鹅毛,礼轻人意重 · 千里不同风,百里不同俗