千里鏡

thiên lí kính

Hán Việt: thiên lí kính

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀察天體或遠處物體的儀器。也稱為「望遠鏡」。

Eng

  • Cihui 千里鏡 iānlǐjìng n. telescope; field glasses

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

望远镜